Trong bất kỳ một hệ thống thu hồi bụi kiểu tay áo (Baghouse) nào, khung lồng túi lọc bụi luôn đóng vai trò là cơ sở hạ tầng cốt lõi, giống như bộ xương nâng đỡ toàn bộ cơ thể. Đây là một bộ khung kim loại được thiết kế dạng hình trụ dài hoặc hình oval, có nhiệm vụ luồn vào bên trong các túi vải lọc bụi.
Chức năng lớn nhất của thiết bị này là giữ cho túi lọc luôn ở trạng thái căng phồng. Trong quá trình quạt hút hoạt động, môi trường bên trong buồng lọc luôn ở trạng thái áp suất âm cực lớn. Nếu không có bộ khung vững chắc này, lực hút sẽ làm túi vải xẹp lép, dính chặt vào nhau, khiến luồng khí thải không thể đi qua lớp vải để được lọc sạch. Do đó, một hệ thống túi vải hoàn hảo không bao giờ vắng bóng phần xương sườn kim loại này.
Việc sản xuất khung lồng túi lọc bụi không đơn thuần chỉ là hàn các thanh sắt lại với nhau. Chất lượng mối hàn và độ nhẵn bề mặt là yếu tố quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của túi vải bọc bên ngoài.
Các sợi kim loại dọc và vòng khuyên ngang phải được hàn bằng công nghệ hàn điểm chập tự động. Việc này đảm bảo không sinh ra các vảy hàn (burrs) hay góc cạnh sắc nhọn. Chỉ cần một vết vảy hàn nhỏ nhô lên, dưới tác động rung lắc liên tục của quá trình rũ bụi khí nén, chiếc túi vải đắt tiền bên ngoài sẽ bị cọ xát và bục rách chỉ trong thời gian rất ngắn. Sự chính xác trong gia công cơ khí chính là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí vật tư tiêu hao cho nhà máy.
Tùy thuộc vào đặc điểm của dòng khí thải, các kỹ sư sẽ chỉ định vật liệu sản xuất khung lồng túi lọc bụi sao cho chống lại được sự ăn mòn và nhiệt độ khắc nghiệt. Dưới đây là các loại nền tảng vật liệu phổ biến nhất trên thị trường công nghiệp.
Đây là vật liệu quốc dân, được ứng dụng rộng rãi nhất nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa giá thành và hiệu năng. Thép sau khi kéo sợi và hàn thành khung sẽ được mang đi mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Lớp kẽm bọc ngoài giúp khung chống lại quá trình oxy hóa trong điều kiện môi trường có độ ẩm thông thường, phù hợp cho các nhà máy gỗ, dệt may, bột mì.
Khi môi trường khói thải có chứa các thành phần hóa học mang tính axit hoặc kiềm, thép mạ kẽm sẽ nhanh chóng bị gỉ sét và gãy vụn. Lúc này, Inox 304 hoặc 316 là sự thay thế bắt buộc. Tuy chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhiều, nhưng khả năng kháng hóa chất và độ bền vượt trội khiến nó trở thành tiêu chuẩn cho ngành hóa chất, phân bón và luyện kim.
Đối với các lò hơi đốt than, trấu hay lò đốt rác, nhiệt độ khói thải thường xuyên vượt ngưỡng 200°C kèm theo hơi nước chứa gốc axit. Giải pháp tối ưu là sử dụng thép cacbon sau đó phủ một lớp sơn silicon chịu nhiệt độ cao ở bên ngoài. Lớp áo giáp silicon này vừa ngăn chặn sự ăn mòn hóa học, vừa chịu được nhiệt lượng lớn mà không bị bong tróc, bảo vệ kết cấu thép bên trong nguyên vẹn.
Một bộ khung lồng túi lọc bụi hoàn chỉnh thường được gắn thêm một bộ phận có tên là ống Venturi ở phần miệng khung. Bộ phận này thường được làm bằng nhôm đúc hoặc tôn dập.
Ống Venturi hoạt động dựa trên nguyên lý khí động học, đóng vai trò như một phễu khuếch đại lực rũ bụi. Khi luồng khí nén đi qua cổ hẹp của Venturi, vận tốc dòng khí được gia tăng đột ngột, đồng thời cuốn theo một lượng lớn không khí thứ cấp từ bên ngoài vào trong túi. Điều này tạo ra một sóng xung kích cực mạnh lan truyền dọc theo chiều dài túi, rũ sạch toàn bộ lớp bùn bụi bám trên bề mặt vải mà không cần phải sử dụng một lượng khí nén quá lớn.
Sự vừa vặn giữa bộ khung và túi vải là yếu tố kỹ thuật mang tính sống còn. Nếu khung lồng túi lọc bụi được gia công quá lớn so với túi, việc lắp đặt sẽ cực kỳ khó khăn, thậm chí làm rách màng vải ngay từ khâu thi công.
Ngược lại, nếu đường kính khung quá nhỏ, túi vải sẽ bị lỏng lẻo. Khi quạt hút chạy, lớp vải dư thừa sẽ bị đập liên tục vào các thanh kim loại, gây ra hiện tượng mài mòn cơ học trầm trọng và làm xơ hóa vật liệu lọc. Một sự dung sai kỹ thuật hoàn hảo thường chỉ cho phép chênh lệch vài milimet để đảm bảo túi vừa được căng đều, vừa có không gian giãn nở khi chịu áp lực khí nén.